VIETNAMESE

ngành giải phẫu

ENGLISH

anatomy

  

NOUN

/əˈnætəmi/

Ngành giải phẫu là một trong các phân ngành của sinh học, liên quan đến nghiên cứu hình thái và cấu tạo của cơ thể sinh vật.

Ví dụ

1.

Những kỳ vọng của ông từ ngành giải phẫu và sinh lý học đã đi một chặng đường dài.

His expectations from the study of anatomy and physiology went a long way.

2.

Matthew bị cuốn hút vào lớp học ngành giải phẫu của mình ở trường trung học đến mức anh quyết định học kinesics ở trường đại học.

Matthew was so fascinated with his anatomy class in high school that he decided to study kinesics in college.

Ghi chú

Ngành giải phẫu (anatomy) là một trong các phân ngành (sub-discipline) của sinh học, liên quan đến nghiên cứu hình thái (morphology) và cấu tạo của cơ thể sinh vật (structure of organism).