VIETNAMESE

áo lông

áo khoác lông

ENGLISH

fur coat

  

NOUN

/fɜː kəʊt/

Áo lông là một loại áo khoác mùa đông với lớp áo giữ nhiệt bên trong được làm từ lông như lông vũ hay lông hoặc tơ. Lớp áo bên ngoài cùng thì được làm từ các chất liệu có độ bền cao như polyeste và nylon.

Ví dụ

1.

Người chồng về nhà và thấy vợ đang sơn phòng khách, nhưng cô ấy đang mặc áo mưa và áo lông.

A husband comes home and sees his wife painting the living room, but she's wearing a raincoat and a fur coat.

2.

Carmen treo áo lông lên và giật mạnh đôi ủng khỏi đôi chân ướt của mình.

Carmen hung her fur coat and tugged the boots off her wet feet.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacketsweater nha!
- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.
Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.
(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)
- Áo khoác (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.
Ví dụ: He wore a sports jacket.
(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)
- Áo len chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.
Ví dụ: Your new sweater looks so cute.
(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)