VIETNAMESE

ngành kinh tế học

ngành kinh tế

ENGLISH

economics

  

NOUN

/ˌɛkəˈnɑmɪks/

Ngành kinh tế học là ngành khoa học xã hội chuyên nghiên cứu về các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ dưới góc nhìn toàn cảnh.

Ví dụ

1.

Chương trình đào tạo ngành Kinh tế học cung cấp những kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành tốt.

The Economics training program provides professional knowledge and good practice skills.

2.

Hiện nay, có nhiều trường đại học trên cả nước xét tuyển ngành Kinh tế học.

Currently, there are many universities across the country that offer admission in Economics.

Ghi chú

Một số từ vựng về các công việc liên quan đến các chuyên ngành kinh tế:
- economist (nhà kinh tế học)
- financial risk analyst (nhà phân tích rủi ro tài chính)
- data analyst (nhà phân tích dữ liệu)
- accountant (kế toán viên)
- investment analyst (nhà phân tích đầu tư)
- financial consultant (tư vấn tài chính)