VIETNAMESE

ngành kinh tế xây dựng

ENGLISH

construction economics

  

NOUN

/kənˈstrʌkʃən ˌɛkəˈnɑmɪks/

Kinh tế xây dựng là một chuyên ngành thuộc khối ngành xây dựng, kết hợp giữa lĩnh vực kinh tế và quản lý xây dựng.

Ví dụ

1.

Sinh viên ngành Kinh tế xây dựng được chú trọng phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết như: kỹ năng đàm phán, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng làm việc độc lập.

Students majoring in Construction Economics are encouraged to comprehensively develop necessary skills such as negotiation skills, teamwork skills, and the ability to work independently.

2.

Ngành Kinh tế xây dựng là ngành học được đánh giá cao.

Construction Economics is a highly regarded discipline.

Ghi chú

Một số từ vựng về các công việc liên quan đến các chuyên ngành kinh tế:
- economist (nhà kinh tế học)
- financial risk analyst (nhà phân tích rủi ro tài chính)
- data analyst (nhà phân tích dữ liệu)
- accountant (kế toán viên)
- investment analyst (nhà phân tích đầu tư)
- financial consultant (tư vấn tài chính)