VIETNAMESE

cốc làm thí nghiệm

ENGLISH

flask

  

NOUN

/flæsk/

beaker

Cốc làm thí nghiệm là cốc được dùng trong phòng thí nghiệm để tiến hành các phản ứng. Cốc thường có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau.

Ví dụ

1.

Có nhiều loại kích thước cốc làm thí nghiệm khác nhau trong phòng lab để phù hợp với từng thí nghiệm.

There are several sizes of flask used in the laboratory to suit each experiments.

2.

Cậu có thể mang giúp tớ 5 cốc làm thí nghiệm chứa 10ml axit được không Tom?

Would you bring me 5 flasks containing 10ml of acid, Tom?

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến Chemistry (Hoá học):
- Organic Chemistry (Hoá Hữu cơ)
- Inorganic Chemistry (Hoá Vô cơ)
- chemical formula (công thức hoá học)
- chain reaction (chuỗi phản ứng)
- chemical equation (phương trình hoá học)