VIETNAMESE

ngành trồng trọt

ENGLISH

horticulture

  

NOUN

/ˈhɔrtɪˌkʌlʧər/

Ngành trồng trọt là ngành học nghiên cứu về các loại cây trồng và tất cả yếu tố làm gia tăng sự phát triển của chúng như ánh sáng, nước, nhiệt độ và dưỡng chất, cũng như là những điều kiện ngăn cản sự phát triển của cây trồng như cỏ dại, bệnh, côn trùng...

Ví dụ

1.

Tôi theo học ngành Trồng trọt Nông nghiệp và Bảo tồn trước khi bắt đầu học thêm văn bằng về Tài sản Kinh doanh và Luật.

I studied Horticulture, Agriculture, and Conservation before beginning my undergraduate degree in Property Business and Law.

2.

Vào năm 2015, The Sunday Times liệt kê ông là một trong 20 người có ảnh hưởng nhất trong ngành trồng trọt.

In 2015, The Sunday Times listed him as one of the Top 20 most influential people in horticulture.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến trồng trọt, chăn nuôi:
- aquaponics (mô hình trồng trọt kết hợp nuôi trồng thủy sản)
- cultivation (trồng trọt, chăn nuôi)
- agriculture (nông nghiệp)
- permaculture farming (nuôi trồng thủy sản)
- forestry (lâm nghiệp)
- animal husbandry (chăn nuôi gia súc)