VIETNAMESE

áo tốt nghiệp

áo cử nhân, lễ phục tốt nghiệp, đồ tốt nghiệp

ENGLISH

graduation gown

  

NOUN

/ˌgrædjʊˈeɪʃən gaʊn/

graduation robe

Áo tốt nghiệp là bộ đồng phục được sinh viên mặc vào ngày tốt nghiệp.

Ví dụ

1.

Áo tốt nghiệp thường bao gồm một áo choàng và mũ lưỡi trai.

Graduation gowns usually consist of a gown and a cap.

2.

Áo tốt nghiệp tượng trưng cho sự công nhận và thành tựu.

Graduation gowns symbolize recognition and achievement.

Ghi chú

Chúng ta cùng học từ vựng về lễ tốt nghiệp nhé!
- graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
- graduation speech: bài phát biểu tốt nghiệp
- gown: áo cử nhân
- cap: mũ cử nhân
- bouquet: bó hoa
- balloon: bóng bay
- stage: sân khấu
- valedictorian: thủ khoa