VIETNAMESE

bìa phân trang

ENGLISH

index divider

  

NOUN

/ˈɪndɛks dɪˈvaɪdər/

Bìa phân trang giúp cho việc xác định vị trí của giấy tờ, tài liệu được dễ dàng hơn trong xấp giấy tờ được lưu trữ.

Ví dụ

1.

Bạn cùng bàn của tôi có một bìa phân trang cỡ lớn để đựng tất cả bài kiểm tra.

My deskmate has a large index divider to hold all of her tests.

2.

Khi tốt nghiệp, anh ấy vứt đi vài bìa phân trang, điều ấy rất lãng phí.

When he graduated, he threw some index dividers, which wasted money.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến Sorting (cách phân loại tài liệu):
- Alpha­bet­i­cal­ly (Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)
- Chrono­log­i­cal­ly (Sắp xếp theo thứ tự thời gian)
- Loca­tion (Sắp xếp theo thứ tự nơi chốn)
- Mag­ni­tude (Sắp xếp theo kích cỡ)