VIETNAMESE

áo khoác mùa đông

ENGLISH

winter jacket

  
NOUN

/ˈwɪntər ˈʤækət/

Áo khoác mùa đông là loại áo mặc bên ngoài, được sử dụng bởi cả nam và nữ, nhằm mục đích giữ ấm hoặc tạo tính thời trang vào mùa đông.

Ví dụ

1.

Wynn lon ton chạy xuống cầu thang, một tay cầm chìa khóa và tay kia cầm một cái áo khoác mùa đông.

Wynn trotted down the grand staircase, keys in one hand and winter jacket in the other.

2.

Chắc chắn Tổng thống Bush không thể không mặc áo chống đạn bên dưới lớp áo khoác mùa đông của ông ấy, phải không ?

Surely President Bush could not have been wearing a bullet proof vest under his winter jacket, could he?

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacketsweater nha!

- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.

Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.

(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)

- Áo khoác mùa đông (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.

Ví dụ: He wore a sports jacket.

(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)

- Áo chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.

Ví dụ: Your new sweater looks so cute.

(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)