VIETNAMESE

ngành quảng cáo

ENGLISH

advertising

  

NOUN

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/

Quảng cáo là ngành học đào tạo các kiến thức về bản chất, chức năng, nhiệm vụ của quảng cáo, marketing cùng vai trò của nó đối với từng thành phần trong xã hội như doanh nghiệp, cá nhân.

Ví dụ

1.

Trong thời điểm công nghệ và truyền thông số hiện nay, ngành quảng cáo đang phát triển chóng mặt và phong phú cả về nội dung và hình thức sáng tạo.

In the current age of technology and digital communication, advertising is developing rapidly and is rich in both content and creative form.

2.

Ngành quảng cáo đòi hỏi phối hợp rất nhiều các kỹ năng khác nhau.

Advertising requires the coordination of many different skills.

Ghi chú

Các thuật ngữ dùng trong ngành Quảng cáo:
- billboard: biển quảng cáo ngoài trời
- call to action (CTA): lời kêu gọi hành động
- key performance indicator (KPI): chỉ số đo lường hiệu suất
- reach: số người tiếp cận
- clickbait: mồi nhử nhấp chuột
- engagement rate: tỷ lệ tương tác