VIETNAMESE

áo lạnh

áo ấm

ENGLISH

winter coat

  
NOUN

/ˈwɪntə kəʊt/

Áo lạnh là áo mặc vào mùa đông để giữ cho ấm.

Ví dụ

1.

Tôi cần một cái quần dài mới màu xám để mặc với chiếc áo lạnh này.

I need a new pair of gray pants to go with this winter coat.

2.

Thời tiết này hoàn hảo để mặc một chiếc áo lạnh làm từ vải dạ.

This weather is perfect for wearing that winter coat made from felt cloth.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacketsweater nha!

- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.

Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.

(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)

- Áo khoác mùa đông (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.

Ví dụ: He wore a sports jacket.

(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)

- Áo chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.

Ví dụ: Your new sweater looks so cute.

(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)