Cùng Dol học các từ vựng liên quan đến trang phục truyền thống của các nước ngoài áo sườn xám nha:
Áo dài: Là trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam, gồm một chiếc áo dài thướt tha và quần dài, thường mặc vào các dịp lễ quan trọng.
Ví dụ: Vào ngày cưới, cô dâu thường mặc áo dài truyền thống. (On the wedding day, the bride often wears a traditional áo dài.)
Hanbok: Là trang phục truyền thống của Hàn Quốc, bao gồm một chiếc váy rộng và áo ngắn, thường được mặc vào các dịp lễ hội.
Ví dụ: Cô ấy mặc hanbok để tham gia lễ hội Chuseok. (She wore a hanbok to participate in the Chuseok festival.)
Kimono: Là trang phục truyền thống của Nhật Bản, gồm một chiếc áo dài rộng và dây đai Obi, thường được mặc vào các dịp lễ hội.
Ví dụ: Vào dịp lễ hội hoa anh đào, nhiều người Nhật Bản mặc kimono. (During the cherry blossom festival, many Japanese people wear kimono.)
Sari: Là trang phục truyền thống của phụ nữ Ấn Độ, bao gồm một mảnh vải dài quấn quanh cơ thể, thường được mặc vào các dịp lễ hội.
Ví dụ: Cô ấy mặc sari để dự đám cưới của bạn mình. (She wore a sari to attend her friend's wedding.)
Sarong: Là một mảnh vải lớn quấn quanh eo, phổ biến ở các nước Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia, và Thái Lan.
Ví dụ: Anh ấy quấn sarong khi đi dạo trên bãi biển Bali. (He wrapped a sarong around his waist when walking on Bali beach.)