VIETNAMESE

xe tự hành

ENGLISH

automated guided car

  

NOUN

/ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈgaɪdəd kɑr/

Xe tự hành là một robot di chuyển tự động từ địa điểm này đến địa điểm khác theo các đường đánh dấu, dây trên sàn nhà, hoặc sử dụng sóng radio, camera dẫn hướng, nam châm, hoặc laser để điều hướng.

Ví dụ

1.

Xe tự hành được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, nguyên liệu thô, thành phẩm hoặc bất cứ thứ gì mà con người cần hỗ trợ di chuyển.

Automated guided cars are used to transport goods, raw materials, finished products, or anything where humans need mobility assistance.

2.

Xe tự hành hoạt động bằng cách sử dụng một số phương pháp khác nhau, nhưng tuân theo cùng một nguyên tắc cơ bản để hoạt động đó là xe đi theo một con đường và một cảm biến đưa ra phản hồi cho hệ thống điều khiển chi tiết.

Automated guided cars work using a number of different methods, but follow the same basic principle of operation: the vehicle follows a path and a sensor gives feedback to the control system. period

Ghi chú

Cùng phân biết automated guided car và self-driving car nha!
- Xe tự hành (automated guided car) là một robot di chuyển tự động từ địa điểm này đến địa điểm khác theo các đường đánh dấu, dây trên sàn nhà, hoặc sử dụng sóng radio, camera dẫn hướng, nam châm, hoặc laser để điều hướng.
Vd: Automated guided cars have a sensor that follows a path made of magnetic tape.
(Xe tự hành có một cảm biến đi theo một đường dẫn được làm bằng băng từ.)
- Xe tự lái (self-driving car) là một phương tiện mặt đất có khả năng cảm nhận môi trường của nó và di chuyển an toàn mà không có hoặc không có con người đầu vào.
Vd: A self-driving car must be able not only to follow lanes on a road, but also to react other traffic.
(Xe tự lái không chỉ phải đi theo làn đường trên một con đường mà còn có thể phản ứng với các phương tiện giao thông khác.)