VIETNAMESE

buýt

xe buýt

ENGLISH

bus

  

NOUN

/bʌs/

coach

Buýt là một loại xe chạy bằng động cơ điện hoặc xăng (dầu) và được thiết kế để chở nhiều người ngoài lái xe cùng một lúc.

Ví dụ

1.

Tôi thường phải rời nhà lúc 6:40 để có thể bắt buýt lúc 7:00.

I normally have to leave home at 6:40 so I can catch a bus at 7:00.

2.

Bạn có thể bắt buýt đến sân vận động Phú Thọ từ đây.

You can catch a bus to the Phu Tho stadium from here.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến xe buýt:
- bus fare (phí xe buýt)
- luggage rack (giá để hành lý)
- inspector/ conductor (thanh tra/ nhân viên bán vé)
- bus lane (làn đường của xe buýt)
- route (lộ trình)
- bus stop (trạm dừng xe buýt)