VIETNAMESE

áo xuyên thấu

áo trong suốt

ENGLISH

see-through clothes

  

NOUN

/siː-θruː kləʊðz/

Áo xuyên thấu là loại quần áo được làm từ ren, lưới hoặc vải sheer cho phép cơ thể hoặc đồ lót của người mặc có thể được nhìn thấy qua lớp áo.

Ví dụ

1.

Một số phụ nữ thích mặc áo xuyên thấu trong xã hội hiện đại này.

Some women are fond of wearing see-through clothes in this modern society.

2.

Áo xuyên thấu được coi là mốt ở châu Âu vào thế kỷ thứ mười tám.

See-through clothes were fashionable in Europe in the eighteenth century.

Ghi chú

Chúng ta cùng học từ vựng về thời trang phụ nữ nhé!
- dress: váy liền
- skirt: chân váy
- miniskirt: váy ngắn
- blouse: áo sơ mi nữ
- tights: quần tất
- high heels (high-heeled shoes): giày cao gót