VIETNAMESE

khóa giáo

khóa giàn giáo, khóa giáo kẹp dầm

ENGLISH

scaffolding coupler

  

NOUN

/ˈskæfəldɪŋ ˈkʌplər/

scaffold coupler

Khóa giáo thuộc phụ kiện giàn giáo được xem là sản phẩm cơ khí xây dựng an toàn, nhanh chóng, bền vững trong việc liên kết các ống thép, cột chống ở các góc từ 0-360 độ.

Ví dụ

1.

Khóa giáo chủ yếu được sử dụng hầu hết như một bộ phận phục vụ công trình xây dựng.

Scaffolding couplers are majorly used most for construction building work components.

2.

Việc lắp đặt các khóa giàn giáo là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của hệ thống giàn giáo.

The setting of scaffolding couplers is very important to ensure the stability of the scaffolding system.

Ghi chú

Giàn giáo (scaffold) là hệ thống chống đỡ (support system) đóng vai trò là cấu trúc tạm thời (temporary structure) xây dựng xung quanh các tòa nhà trong dự án xây dựng (construction), cải tạo (renovation), phục hồi (restoration) và sửa chữa (repair project).