VIETNAMESE

khoa học công nghệ

ENGLISH

science and technology

  

NOUN

/saɪəns ænd tɛkˈnɑləʤi/

Khoa học công nghệ là cách gọi tắt của cụm từ “khoa học và công nghệ”, là toàn bộ các hoạt động đảm bảo có hệ thống và sáng tạo hỗ trợ phát triển các kho tàng kiến thức chung của nhân loại.

Ví dụ

1.

Khoa học công nghệ hiện đại giúp cho con người để kiểm soát các lực lượng tự nhiên một cách hiệu quả hơn.

Modern science and technology empower human beings to control natural forces more effectively.

2.

Tốc độ phát triển công nghiệp nhanh chóng làm xuất hiện những nhu cầu mới về khoa học công nghệ.

Rapid industrial growth makes new demands on science and technology.

Ghi chú

Một số loại khoa học:
- social science (khoa học xã hội)
- applied science (khoa học ứng dụng)
- natural science (khoa học tự nhiên)
- formal science (khoa học hình thức)