VIETNAMESE

bến sà lan

ENGLISH

barge dock

  

NOUN

/bɑrʤ dɑk/

barge terminal

Bến sà lan được dùng để trung chuyển hàng hóa giữa các cảng biển.

Ví dụ

1.

Năm 2000, Naga mua đất gần bến sà lan và bắt đầu xây dựng NagaWorld.

In 2000, Naga bought land near the barge dock and began building NagaWorld.

2.

Việc xây dựng bến sà lan chuyên dụng để trung chuyển hàng hóa giữa các cảng biển được xem là giải pháp hiệu quả.

The construction of a specialized barge dock for transshipment of goods between seaports is considered an effective solution.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến bến cảng:
- rough/ calm sea (biển lặng)
- crew (đội thủy thủ)
- yacht (du thuyền)
- ferry (phà)
- lifeboat (thuyền cứu hộ)
- dock dues (thuế cảng)