VIETNAMESE

cái áo khoác

áo khoác, chiếc áo khoác

ENGLISH

coat

  

NOUN

/kəʊt/

Cái áo khoác là loại áo mặc bên ngoài, được sử dụng bởi cả nam và nữ, nhằm mục đích giữ ấm hoặc tạo tính thời trang.

Ví dụ

1.

Tất cả bọn trẻ đều giữ ấm với cái áo khoác và khăn quàng cổ.

The kids were all wrapped up in coats and scarves.

2.

Anh ấy treo cái khoác ra sau ghế và ngồi ăn.

He drapes his coat over the back of the chair and sits down to eat.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacketsweater nha!
- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.
Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.
(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)
- Áo khoác (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.
Ví dụ: He wore a sports jacket.
(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)
- Áo chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.
Ví dụ: Your new sweater looks so cute.
(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)