VIETNAMESE

ngành chuyên ngành

chuyên ngành

ENGLISH

specialization

  

NOUN

/ˌspɛʃələˈzeɪʃən/

major

Ngành chuyên ngành là một phần kiến thức và kỹ năng chuyên môn sâu có tính độc lập trong một ngành, do cơ sở giáo dục đại học quyết định.

Ví dụ

1.

Mọi tầng lớp xã hội ngoại trừ phụ nữ phải được xếp hạng trên một thang thứ bậc về tầm quan trọng và ngành chuyên ngành của chức năng.

Every social class except women was to be ranked on a hierarchical scale of importance and specialization of function.

2.

Sẽ có khoảng 15 người đứng đầu quản lý theo các dòng sản phẩm, với ngành chuyên ngành trên cơ sở khu vực, tùy thuộc vào nhu cầu.

There will be about 15 management heads along product lines, with specialization on a regional basis, depending on demand.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến ngành chuyên ngành:
- specialist (chuyên viên)
- special (đặc biệt)
- specialism (sự chuyên khoa)
- specialty (ngành chuyên khoa)