VIETNAMESE

áo khoác phao

ENGLISH

feather down jacket

  

NOUN

/ˈfɛðə daʊn ˈʤækɪt/

Áo khoác phao là áo loại áo có lớp ngoài phồng lên bởi chất liệu bông, nhiều đường cắt xung quanh tương tự chiếc áo phao ở biển. Các túi khí được tạo ra bởi phần lớn chất liệu bông cho phép giữ không khí ấm.

Ví dụ

1.

Vào mùa đông, học sinh mặc áo khoác phao hoặc áo len bên trên áo sơ mi.

In winter students wear a feather down jacket or sweaters above shirts.

2.

Chiếc áo khoác phao đen trơn này là sản phẩm hoàn hảo cho mùa đông.

This plain black feather down jacket is the perfect item for winter.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacket và sweater nha!
- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.
Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.
(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)
- Áo khoác mùa đông (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.
Ví dụ: He wore a sports jacket.
(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)
- Áo chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.
Ví dụ: Your new sweater looks so cute.
(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)