VIETNAMESE

xe cán

xe cán đường, xe lu

ENGLISH

road roller

  

NOUN

/roʊd ˈroʊlər/

Xe cán là một loại xe công trình được sử dụng để đầm đất, sỏi, bê tông hoặc nhựa đường trong xây dựng đường và nền móng.

Ví dụ

1.

Loại lốp dùng cho xe cán có cấu tạo rất đặc biệt với cấu tạo cao su dày giúp bám đường cực tốt.

The tire used for road rollers has a very special structure with a thick rubber structure that gives excellent traction.

2.

Một số công ty đường bộ ở Hoa Kỳ đã sử dụng xe cán hơi nước trong những năm 1950.

Some road companies in the United States used steam road rollers through the 1950s.

Ghi chú

Một số từ vựng về các loại xe công trình:
- concrete mixing truck (xe trộn bê tông)
- forklift truck (xe nâng)
- excavator (máy đào, máy xúc)
- tractor (máy kéo)
- bulldozer (máy ủi)
- tractor trailer (xe đầu kéo)