VIETNAMESE

ngành thực phẩm

ngành công nghệ thực phẩm

ENGLISH

food technology

  
NOUN

/fud tɛkˈnɑləʤi/

Ngành thực phẩm là một nhánh của khoa học thực phẩm liên quan đến các quy trình sản xuất làm ra thực phẩm.

Ví dụ

1.

Nghiên cứu khoa học ban đầu của ngành thực phẩm tập trung vào bảo quản thực phẩm.

Early scientific research in the food techonology focused on food preservation.

2.

Ngành thực phẩm ở Việt Nam hiện đang phát triển mạnh mẽ với những nghề kỹ thuật chính.

The food technology industry in Vietnam is currently developing strongly with major technical occupations.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến ngành công nghệ thực phẩm:

- additive (chất phụ gia)

- antioxidant (chất chống oxy hóa)

- gels (chất tạo keo)

- nutrient (dinh dưỡng)

- preservative (chất bảo quản)

- fermentation (lên men)