VIETNAMESE

ngành nấu ăn

ngành ẩm thực

ENGLISH

culinary industry

  

NOUN

/ˈkʊk.ɚ.i/

Ngành nấu ăn là ngành đào tạo chuẩn bị, chế biến và trình bàymón ăn.

Ví dụ

1.

Ngành nấu ăn đang phát triển liên tục.

The culinary industry is constantly evolving.

2.

Đối với nhiều chuyên gia trong ngành nấu ăn, quản lý là một kỹ năng quan trọng.

For many professionals in the culinary industry, management is a key skill.

Ghi chú

Từ vựng về các dụng cụ nấu ăn:
- thớt: cutting board
- thìa đong: measuring spoon
- nạo: vegetable peeler
- cây đánh trứng: whisk
- chảo nướng: grill pan
- thìa khuấy: stirring spoon
- vỉ nướng: grill