VIETNAMESE

ngành quản trị

ENGLISH

management

  

NOUN

/ˈmænəʤmənt/

Ngành quản trị tập trung vào việc giúp sinh viên chuyên môn hóa kiến ​​thức của họ ở các cấp giám sát và điều hành cao hơn.

Ví dụ

1.

Thực tế, ngành quản trị có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn bạn nghĩ.

In reality, management has more career opportunities than you think.

2.

Các ngành quản trị đã và đang thu hút rất nhiều bạn trẻ.

Management majors have been attracting a lot of young people.

Ghi chú

Một số ngành quản trị:
- Quản trị kinh doanh: Business management
- Quản trị marketing: Marketing management
- Quản lý tài chính: Finance management
- Quản trị dự án: Project management
- Quản trị sự kiện: Event management
- Quản trị nhân lực: Human resource management