VIETNAMESE

thuyền đạp vịt

ENGLISH

paddle boat

  

PHRASE

/ˈpædəl boʊt/

peddle boat, pedalo

Thuyền đạp vịt là một tàu nước chạy bằng sức người được đẩy bằng hành động của bàn đạp làm quay bánh xe chèo.

Ví dụ

1.

Tại sao chúng ta không thử chơi thuyền đạp vịt?

Why don't we try out the paddleboat?

2.

Hôm nay trời nóng lắm, tôi không muốn chơi thuyền đạp vịt.

Today is hot, i don't want to tire myself out by playing the paddle boat.

Ghi chú

Một số từ vựng về các loại tàu thuyền:
- ferry (phà)
- yacht (du thuyền)
- canoe (xuồng)
- kayak (thuyền kayak)
- raft (bè)
- steamer (tàu chạy bằng hơi nước)
- tugboat (tàu kéo, tàu dắt)
- oil tanker (tàu chở dầu)
- sailboat (thuyền buồm)