VIETNAMESE

áo khoác thể thao

ENGLISH

sports jacket

  

NOUN

/spɔːts ˈʤækɪt/

Áo khoác thể thao là loại áo khoác được dành riêng để sử dụng, khi con người muốn chơi hoặc tập luyện các bộ môn thể thao.

Ví dụ

1.

Chiếc áo khoác thể thao đó rất vừa vặn với bạn.

That sports jacket fits you perfectly.

2.

Chìa khóa ở trong túi áo khoác thể thao của tôi đó.

The keys are in my sports jacket pocket.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacketsweater nha!
- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.
Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.
(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)
- Áo khoác mùa đông (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.
Ví dụ: He wore a sports jacket.
(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)
- Áo chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.
Ví dụ: Your new sweater looks so cute.
(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)