VIETNAMESE

ngành tổ chức sự kiện

ENGLISH

event industry

  

NOUN

/ɪˈvɛnt ˈɪndəstri/

Ngành tổ chức sự kiện hay quản lý sự kiện là ngành tổ chức thực hiện các phần việc cho một chương trình, sự kiện diễn ra, từ khi nó bắt đầu hình thành trong ý tưởng cho đến khi nó kết thúc. Bắt đầu bằng việc lên ý tưởng, kịch bản, thiết kế, thi công và tổ chức.

Ví dụ

1.

Theo Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, ngành tổ chức sự kiện sẽ tăng trưởng 44% từ năm 2010 đến năm 2020.

According to The US Bureau of Labor Statistics, the event industry will grow by 44% from 2010 to 2020.

2.

Với việc VR và AR đã phát triển đến mức này, chúng có thể là những nhân tố thay đổi cuộc chơi trong ngành tổ chức sự kiện.

With VR and AR having come this far in development, they could be major game changers in the event industry.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến ngành tổ chức sự kiện:
- master of ceremonies (MC) (người dẫn chương trình)
- MC script (kịch bản dẫn chương trình)
- conference (hội nghị)
- backstage (hậu trường)
- anniversary/ award ceremony (lễ kỷ niệm/ lễ trao giải)
- event (sự kiện)