VIETNAMESE

bến cuối

ga cuối

ENGLISH

terminus

  

NOUN

/ˈtərmənəs/

Bến cuối là điểm đến cuối trong lộ trình di chuyển.

Ví dụ

1.

Ga Kichijoji là bến cuối của tuyến Keio Inokashira, đi qua Shibuya.

Kichijoji Station is the terminus for the Keio Inokashira line, which heads through to Shibuya.

2.

Wonsan là bến cuối của phà Mangyongbong-92 hoạt động giữa Wonsan và Niigata, là tuyến kết nối trực tiếp duy nhất giữa Nhật Bản và Triều Tiên.

Wonsan was the terminus of the Mangyongbong-92 ferry that operated between Wŏnsan and Niigata, which was the only direct connection between Japan and North Korea.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến bến cuối:
- train/ bus station (trạm tàu hỏa/ xe buýt)
- next stop (điểm dừng tiếp theo)
- high-speed train (tàu cao tốc)
- railway train (tàu hỏa)
- subway (tàu điện ngầm)