VIETNAMESE

bút bi nước

bút nước

ENGLISH

gel pen

  

NOUN

/ʤɛl pɛn/

Bút bi nước có mực tươi , lỏng hơn cho nên có tên gọi - bút nước.

Ví dụ

1.

Bút bi nước được đánh giá cao vì chúng giúp chữ viết tay mềm mại hơn.

Gel pens are highly recommended as it makes handwriting softer.

2.

Cô giáo nhờ tôi mua bút bi nước màu đỏ để chấm bài kiểm tra.

My teacher has me buy her a red gel pen to mark the exam.

Ghi chú

Các bộ phận của bút bi:
- ballpoint tip (đầu bi)
- spring (dây lò xo)
- barrel (thân bút)
- ink chamber (ống mực)
- thrust device (thiết bị đẩy)