VIETNAMESE

khoa truyền nhiễm

ENGLISH

infectious diseases department

  

NOUN

/ɪnˈfɛkʃəs dɪˈzizəz dɪˈpɑrtmənt/

Khoa truyền nhiễm là nơi để phát hiện, cách ly và điều trị bệnh nhân truyền nhiễm đến lúc khỏi triệt để.

Ví dụ

1.

Cậu bé được chẩn đoán mắc bệnh thủy đậu và do đó được chuyển đến khoa truyền nhiễm.

The kid was diagnosed with chickenpox and, therefore, transferred to the infectious diseases department.

2.

Bệnh viện này có một khoa truyền nhiễm tuyệt vời.

This hospital has an excellent infectious diseases department.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các thuật ngữ trong tiếng Anh liên quan đến việc cách ly nha!
- lockdown (phong tỏa)
- quarantine (cách ly)
- self-isolate (tự cách ly)
- social distancing (giãn cách xã hội)
- outbreak (bùng phát)
- pre-Covid-19 (tiền Covid-19)
- post-Covid-19 (hậu Covid-19)