VIETNAMESE

xe bán kem

xe đẩy bán kem

ENGLISH

ice cream cart

  

NOUN

/aɪs krim kɑrt/

Xe bán kem là các loại xe lưu động mà người ta dùng để đẩy đi bán kem.

Ví dụ

1.

Có một xe bán kem nổi tiếng dưới phố, tôi đang đi đến đó.

There's a famous ice cream cart down the street, I'm heading to it.

2.

Cô đến xe bán kem và mua 4 cây kem ốc quế.

She went to the ice cream cart and bought 4 ice cream cones.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến các loại kem:
- sundae (kem mứt)
- sorbet (kem trái cây)
- popsicle (kem đá)
- ice cream cone (kem ốc quế)
- soft serve ice cream (kem mềm)