VIETNAMESE

áo len dài tay

ENGLISH

long sleeve sweater

  

NOUN

/lɒŋ sliːv ˈswɛtə/

long sleeved sweater

Áo len dài tay là loại áo dày, nặng làm từ len thường dùng để giữ ấm, và có phần tay áo dài.

Ví dụ

1.

Tôi mặc quần jean và áo len dài tay với những khẩu hiệu được khắc trên đó.

I wore jeans and a long sleeve sweater with slogans stenciled on it.

2.

Cô ấy đang mặc một chiếc áo len dài tay màu đen và bóng râm.

She was wearing a black long sleeve sweater and shades.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt coat, jacketsweater nha!
- Áo choàng ngoài (coat) là loại áo khoác dài tay được khoác lên trên một cái áo khác để giữ ấm hoặc thời trang.
Ví dụ: Do your coat up, Joe, or you'll freeze.
(Mặc áo choàng ngoài đi Joe, không là bạn sẽ bị lạnh đó.)
- Áo khoác (jacket) loại áo khoác có độ dài từ ngang hông đến gần đùi, phía trước mở có nút hoặc dây kéo khóa.
Ví dụ: He wore a sports jacket.
(Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác thể thao.)
- Áo len chui đầu (sweater) là một loại áo chui đầu (không có mũ), tay dài, có bo ở tay và chân áo, thường có chất liệu như len, nỉ, vải thun.
Ví dụ: Your new sweater looks so cute.
(Chiếc áo chui đầu mới của bạn trông dễ thương quá.)