VIETNAMESE

ngành văn hóa học

ENGLISH

cultural studies

  
NOUN

/ˈkʌlʧərəl ˈstʌdiz/

Ngành văn hóa học là ngành khoa học xã hội nghiên cứu chuyên sâu về nền văn hóa Việt Nam, nền văn hóa các nước trên thế giới, văn hóa trong bối cảnh kinh tế - chính trị - xã hội toàn cầu.

Ví dụ

1.

Ngành văn hóa học có mục đích xem xét chủ đề của nó dưới góc độ thực tiễn văn hóa và mối quan hệ của chúng với quyền lực.

Cultural Studies aims to examine its subject matter in terms of cultural practices and their relation to power.

2.

Cô là sinh viên ngành văn hóa học tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

She is a cultural studies student at the University of Social Sciences and Humanities.

Ghi chú

Một số từ vựng về chủ đề văn hóa:

- cultural assimilation (sự đồng hóa về văn hóa)

- cultural heritage (di sản văn hóa)

- cultural integration (hội nhập văn hóa)

- culture shock (sốc văn hóa)

- cultural exchange (trao đổi văn hóa)

- acculturation (sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa)