VIETNAMESE

truyện tranh

ENGLISH

comic

  

NOUN

/ˈkɑmɪk/

comic strip, comic book

Truyện tranh là một loại sách được sử dụng để thể hiện ý tưởng bằng hình ảnh,thường kết hợp với các văn bản hoặc thông tin hình ảnh khác.

Ví dụ

1.

Có một thời, truyện tranh được bán ở các sạp báo cùng với các ấn phẩm chính thống.

There was a time when comic books were sold at newsstands alongside mainstream publications.

2.

Truyện tranh rất hữu ích cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập.

Comics are helpful for children with learning difficulties.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến truyện thiếu nhi:
- sketch (bản thảo)
- comic (truyện tranh)
- happy ending (kết thúc có hậu)
- graphic novel (truyện tranh in màu)
- fairy tale (truyện cổ tích)