VIETNAMESE

túi vải

ENGLISH

cloth bag

  

NOUN

/klɔθ bæg/

tote bag

Túi vải là sản phẩm túi xách được làm từ vải.

Ví dụ

1.

Túi vải thường được dùng như túi mua sắm tái sử dụng.

Cloth bags are often used as reusable shopping bags.

2.

Tôi luôn mang theo túi vải khi đi siêu thị.

I always bring a cloth bag when I go to the supermarket.

Ghi chú

Chúng ta cùng học các bộ phận của túi nhé!
- opening: mệng túi
- shoulder strap: quai đeo
- hipbelt: quai hông
- compartment: ngăn kín
- mesh: lưới
- handle: quai xách
- lining: vải lót