VIETNAMESE

đớ lưỡi

word

ENGLISH

Tongue cramp

  
NOUN

/tʌŋ kræmp/

Đớ lưỡi là hiện tượng co rút cơ lưỡi khiến không thể nói chuyện hoặc ăn uống bình thường.

Ví dụ

1.

Đớ lưỡi hiếm gặp nhưng khó chịu.

Tongue cramps are rare but uncomfortable.

2.

Bổ sung đủ nước ngăn ngừa chuột rút cơ, bao gồm đớ lưỡi.

Proper hydration prevents muscle cramps, including tongue cramps.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ tongue khi nói hoặc viết nhé! check Bite your tongue – cắn lưỡi (kiềm lời) Ví dụ: I had to bite my tongue to avoid saying something rude. (Tôi phải cắn lưỡi để không buột miệng nói điều thô lỗ) check Stick out your tongue – thè lưỡi Ví dụ: The child stuck out his tongue playfully. (Đứa trẻ thè lưỡi một cách tinh nghịch) check Slip of the tongue – lỡ lời Ví dụ: That wasn’t what I meant — just a slip of the tongue. (Tôi không có ý đó — chỉ là lỡ lời thôi) check Tongue cramp – tê lưỡi/đớ lưỡi Ví dụ: He couldn’t speak clearly due to a sudden tongue cramp. (Anh ấy không thể nói rõ vì bị đớ lưỡi đột ngột)