VIETNAMESE

tiếp thu chậm

chậm hiểu, tiếp thu yếu

word

ENGLISH

slow to grasp

  
PHRASE

/sləʊ tu ɡrɑːsp/

slow learner

“Tiếp thu chậm” là khả năng hiểu hoặc học điều gì đó một cách chậm rãi, không nhanh nhạy.

Ví dụ

1.

Nó tiếp thu chậm mấy cái khái niệm mới.

He's a bit slow to grasp new concepts.

2.

Cô ấy tiếp thu chậm mấy thứ kỹ thuật.

She's slow to grasp technical stuff.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của slow to grasp (tiếp thu chậm) nhé! check Slow learner – Người học chậm Phân biệt: Slow learner là cách nói phổ biến, mô tả người cần nhiều thời gian để hiểu vấn đề, rất gần nghĩa với slow to grasp. Ví dụ: He’s a slow learner, but he’s very persistent. (Cậu ấy học chậm nhưng rất kiên trì.) check Dim – Kém nhạy Phân biệt: Dim mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ người không nhanh nhạy, đồng nghĩa tiêu cực với slow to grasp. Ví dụ: He’s a bit dim, but kind-hearted. (Cậu ấy hơi chậm hiểu, nhưng tốt bụng.) check Slow-witted – Chậm phản ứng Phân biệt: Slow-witted mô tả người có khả năng phản ứng trí tuệ chậm, gần nghĩa mô tả tâm lý với slow to grasp. Ví dụ: She’s not stupid, just slow-witted in new situations. (Cô ấy không ngu, chỉ là phản ứng chậm trong tình huống mới.) check Unperceptive – Kém tinh ý Phân biệt: Unperceptive là thiếu sự nhạy bén trong tiếp thu thông tin, đồng nghĩa học thuật hơn với slow to grasp. Ví dụ: He was too unperceptive to notice the sarcasm. (Anh ta quá chậm để nhận ra sự mỉa mai.)