VIETNAMESE

sã cánh

rã cánh

word

ENGLISH

exhausted arms

  
PHRASE

/ɪɡˈzɔːstɪd ɑːmz/

weary-limbed

“Sã cánh” là trạng thái mệt rã rời tay chân, thường sau khi vận động mạnh.

Ví dụ

1.

Đạp xe xong tôi sã cánh luôn.

I was sã cánh after the long bike ride.

2.

Nâng đồ xong tay nó sã cánh.

His arms felt sã cánh after lifting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của exhausted arms nhé! check Weary arms - Cánh tay mỏi mệt Phân biệt: Weary arms thể hiện cảm giác tay rã rời, rất gần với exhausted arms trong nghĩa “sã cánh”. Ví dụ: After carrying the boxes, his weary arms needed a break. (Sau khi khiêng các thùng hàng, tay anh ấy mỏi nhừ.) check Tired limbs - Tay chân mệt mỏi Phân biệt: Tired limbs mô tả trạng thái toàn bộ chi thể rệu rã – gần nghĩa với exhausted arms trong cảm giác sau vận động nặng. Ví dụ: He lay on the floor with tired limbs after training. (Anh ấy nằm vật ra sàn với tay chân rã rời sau buổi tập.) check Spent arms - Cánh tay kiệt sức Phân biệt: Spent arms là cách nói ẩn dụ cho việc tay đã không còn sức – sát nghĩa với exhausted arms. Ví dụ: His spent arms could barely lift the barbell. (Cánh tay kiệt sức của anh ấy hầu như không nâng nổi tạ.) check Limp arms - Tay rũ xuống Phân biệt: Limp arms là cánh tay mềm nhũn do mỏi hoặc kiệt sức – đồng nghĩa hình ảnh với exhausted arms. Ví dụ: She let her limp arms drop to her sides. (Cô ấy để đôi tay rũ xuống hai bên người.)