VIETNAMESE

sự đọng lại

sự trì trệ, sự ứ đọng

word

ENGLISH

stagnation

  
NOUN

/stægˈneɪʃən/

inertia

“Sự đọng lại” là trạng thái của một chất hoặc cảm giác không di chuyển hoặc vẫn còn tồn tại lâu dài.

Ví dụ

1.

Sự đọng lại của nền kinh tế đang gây lo ngại.

Sự đọng lại trong con sông dẫn đến sự gia tăng ô nhiễm.

2.

The stagnation of the economy is causing concern.

The stagnation in the river led to an increase in pollution.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stagnation (sự đọng lại, trì trệ) nhé! check Inactivity – Sự không hoạt động Phân biệt: Inactivity chỉ sự ngưng trệ do không có hoạt động, gần với stagnation về trạng thái. Ví dụ: Prolonged inactivity can lead to economic stagnation. (Sự không hoạt động kéo dài có thể dẫn đến trì trệ kinh tế.) check Sluggishness – Sự chậm chạp Phân biệt: Sluggishness nhấn mạnh sự thiếu năng lượng hoặc chuyển động chậm, liên quan đến stagnation trong tăng trưởng. Ví dụ: Market sluggishness affected investor confidence. (Sự chậm chạp của thị trường ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư.) check Recession – Suy thoái Phân biệt: Recession là hiện tượng kinh tế suy giảm, một dạng hệ quả của stagnation kéo dài. Ví dụ: The country faced a period of recession after years of stagnation. (Quốc gia rơi vào suy thoái sau nhiều năm trì trệ.) check Deadlock – Bế tắc Phân biệt: Deadlock chỉ sự dừng lại do mâu thuẫn hoặc bất đồng, là một hình thái stagnation trong tiến trình hoặc thương lượng. Ví dụ: The negotiations reached a deadlock after hours of discussion. (Các cuộc đàm phán rơi vào bế tắc sau nhiều giờ thảo luận.)