VIETNAMESE

ngạnh

-

word

ENGLISH

fish barb

  
NOUN

/fɪʃ bɑːb/

-

Ngạnh là gai xương cứng, nhọn ở đầu hoặc sống lưng một số loài cá, có thể được dùng để tự vệ hoặc gây độc.

Ví dụ

1.

Những chiếc ngạnh sắc của cá trê có thể gây vết thương đau đớn.

The catfish's sharp barbs could inflict painful wounds.

2.

Ngư dân cẩn thận xử lý con cá để tránh những chiếc ngạnh phòng vệ của nó.

Fishermen carefully handled the fish to avoid its protective barbs.

Ghi chú

Từ Fish barb là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngư học và động vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spine - Gai Ví dụ: A fish barb is a sharp spine used for defense. (Ngạnh cá là một gai nhọn dùng để tự vệ.) check Fin - Vây Ví dụ: The fish barb often protrudes from the dorsal fin. (Ngạnh cá thường nhô ra từ vây lưng.) check Sting - Chích Ví dụ: Some fish barbs can sting to deter predators. (Một số ngạnh cá có thể chích để xua đuổi kẻ săn mồi.) check Hook - Lưỡi câu Ví dụ: Anglers avoid the fish barb when removing a hook. (Người câu cá tránh ngạnh cá khi tháo lưỡi câu.)