VIETNAMESE

máy giặt

ENGLISH

washing machine

  

NOUN

/ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/

laundry machine

Máy giặt là một thiết bị gia đình được sử dụng để giặt đồ giặt.

Ví dụ

1.

Tôi đặt một giỏ đồ vào máy giặt.

I put a load into the washing machine.

2.

Hãy cẩn thận đừng để máy giặt quá tải.

Be careful not to overload the washing machine.

Ghi chú

Một số thiết bị điện gia dụng (household electrical appliances) phổ biến:
- máy lọc không khí: air purifier
- máy điều hoà: air conditioner
- máy sấy quần áo: clothes dryer
- máy sấy tóc: hairdryer
- máy rửa bát: dishwasher
- bàn ủi: iron
- quạt hơi nước: evaporative cooler
- máy hút mùi: kitchen hood
- máy pha cà phê: coffee maker
- máy xay: blender
- máy nướng bánh mì: toaster
- lò vi sóng: microwave