VIETNAMESE

nhân viên điều phối

điều phối viên

ENGLISH

moderator

  
NOUN

/ˈmɑdəˌreɪtər/

coordinator

Nhân viên điều phối là người có trách nhiệm lập kế hoạch, hướng dẫn và quản lý các hoạt động đảm bảo mọi người chuẩn bị và thực hiện cho các hoạt động ở mức tốt nhất.

Ví dụ

1.

Trong các cuộc tranh luận và đàm phán, nhân viên điều phối là người phụ trách cuộc thảo luận và đảm bảo rằng nó được tiến hành một cách công bằng và có tổ chức.

In debates and negotiations, the moderator is the person who is in charge of the discussion and makes sure that it is conducted in a fair and organized way.

2.

Vui lòng xem xét tôi trở thành nhân viên điều phối cho trang web của bạn.

Please consider me to become a moderator for your site.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các từ liên quan nhé!

moderate:

Định nghĩa: Trung lập, không quá mạnh mẽ hoặc quá yếu đuối.

Ví dụ: Một cuộc thảo luận trung lập về vấn đề này là cần thiết. (A moderate discussion on this issue is necessary.)

temperate:

Định nghĩa: Dễ chịu, không quá nóng hoặc quá lạnh; điều độ.

Ví dụ: Khí hậu dễ chịu ở vùng núi này. (The climate is temperate in this mountainous region.)

reasonable:

Định nghĩa: Hợp lý, có cơ sở; không quá cứng nhắc hoặc quá linh hoạt.

Ví dụ: Yêu cầu của họ là hợp lý và có thể chấp nhận được. (Their demands are reasonable and can be accepted.)

modest:

Định nghĩa: Khiêm tốn, không kiêu căng hoặc tự phụ.

Ví dụ: Cô ấy là một người rất khiêm tốn về thành tích của mình. (She is very modest about her achievements.)

mild:

Định nghĩa: Ôn hòa, không cực kỳ nghiêm ngặt hoặc gay gắt.

Ví dụ: Chúng ta sẽ phải chịu một mùa đông ôn hòa hơn năm ngoái. (We're expecting a mild winter compared to last year.)

sober:

Định nghĩa: Trang trọng, không quá phô trương hoặc hỗn loạn.

Ví dụ: Buổi tiệc được tổ chức một cách trang trọng và lịch sự. (The party was conducted in a sober and dignified manner.)