VIETNAMESE

quãng đường

ENGLISH

distance

  

NOUN

/ˈdɪstəns/

Quãng đường là độ dài di chuyển của vật hoặc có thể là con người, phương tiện. Xác định độ dài quãng đường khi có vận tốc và thời gian là bài tập thường xuyên xuất hiện trong các bài tập vật lý.

Ví dụ

1.

Khi nhìn lại quãng đường đã đi, anh ấy cảm thấy hài lòng.

As he looks back at the distance already traveled, he feels satisfied.

2.

Anh ấy đã vượt một quãng đường dài để trở về quê.

He gets over a long distance to get back to his hometown.

Ghi chú

Ngoài mang nghĩa quảng đường, distance thông thường còn mang nghĩa sau:
- khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai nơi: A good cyclist can cover distances of over a hundred miles a day. - Một tay đua xe đạp giỏi có thể vượt qua được những khoảng cách trên 100 dặm một ngày.
- chỗ hoặc điểm cách xa: At a distance of six miles, you can't see much. - Ở cách xa 6 dặm, anh không thể thấy rõ lắm.
- khoảng cách (không gian hoặc thời gian): Distance is no problem with modern telecommunications. - Nhờ kỹ thuật viễn thông hiện đại, khoảng cách không thành vấn đề nữa.
- thái độ cách biệt, thái độ xa cách: I would keep my distance from the dog, if I were you. - Nếu tôi là anh, tôi sẽ đứng cách xa con chó.