VIETNAMESE

áp đảo

vượt qua

ENGLISH

outmatch

  

NOUN

/outmatch/

surpass, transcend

Đè bẹp, khiến không thể ngoi lên được.

Ví dụ

1.

Đội chủ nhà tỏ ra bị áp đảo hoàn toàn trước đội khách.

The home team seems to have been completely outmatched by the visitors.

2.

Đội chủ nhà đã áp đảo họ.

The home team outmatched them.

Ghi chú

Synonyms của outmatch:
- vượt qua (surpass): He was determined to surpass the achievements of his older brothers.
(Anh ấy quyết tâm vượt qua những thành tích của những anh trai.)
- vượt qua (transcend): The beauty of her songs transcend words and language.
(Vẻ đẹp của những bài hát của cô ấy vượt qua cả ngôn từ và ngôn ngữ.)