VIETNAMESE

kiến trúc sư

ENGLISH

architect

  

NOUN

/ˈɑrkəˌtɛkt/

Kiến trúc sư là người chuyên thiết kế và tính toán cho một công trình xây dựng.

Ví dụ

1.

Kiến trúc sư là người lập kế hoạch, thiết kế và giám sát việc xây dựng các tòa nhà.

An architect is a person who plans, designs and oversees the construction of buildings.

2.

Một kiến trúc sư giỏi sẽ quan tâm đến môi trường xung quanh của tòa nhà.

A good architect takes into account the building's surroundings.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt một số khái niệm có nghĩa tương tự nhau trong tiếng Anh như architect, engineer, inventor nha!
- architect (kiến trúc sư): An architect is a person who plans, designs and oversees the construction of buildings. (Kiến trúc sư là người lập kế hoạch, thiết kế và giám sát việc xây dựng các tòa nhà.)
- engineer (kỹ sư): The engineer is coming to repair our phone tomorrow morning. (Kỹ sư sẽ đến sửa điện thoại của chúng tôi vào sáng mai.)
- inventor (nhà phát minh): The machine takes its name from its inventor. (Thiết bị này được lấy tên từ người phát minh ra nó.