VIETNAMESE

phòng nghỉ ngơi

phòng giải trí

ENGLISH

resting room

  

NOUN

/ˈrɛstɪŋ rum/

recreation room

Phòng nghỉ ngơi là không gian dùng để thư giãn, tạo tâm lý thoải mái.

Ví dụ

1.

Hãy cùng với tôi đến phòng nghỉ ngơi, bạn trông thật mệt mỏi.

Please come with me to the resting room, you look really tired.

2.

Phòng nghỉ ngơi của công ty được trang bị tất cả các loại công nghệ hiện đại.

The company's resting room is equipped with all sorts of modern technology.

Ghi chú

Từ vựng chỉ các khu vực trong nhà:
- phòng: room
- phòng tắm: bathroom
- phòng khách: living room
- phòng ngủ: bedroom
- phòng ăn: dining room
- bếp: kitchen
- phòng giặt ủi: laundry room
- gác xép: attic
- tầng hầm: basement