VIETNAMESE

tiền đạo

ENGLISH

striker

  

NOUN

/ˈstraɪkər/

Tiền đạo là cầu thủ có nhiệm vụ chủ yếu là tấn công.

Ví dụ

1.

Hy vọng chính của họ được đặt hết trên vai người tiền đạo mới.

Their main hopes rest on their new striker.

2.

Tiền đạo của chúng ta đã có một vị trí thuận lợi để sút, nhưng sau đó lại sút trượt.

Our striker got into a good position to shoot , but then missed his kick.

Ghi chú

Chúng ta cùng học về một số vị trí chơi của các cầu thủ bóng đá (footballer) bằng tiếng Anh nha!
- striker, center forward, winger (tiền đạo, tiền đạo trung tâm, tiền vệ cánh)
- midfielder (trung vệ)
- defender (hậu vệ)
- goalkeeper (thủ môn)