VIETNAMESE

người thuê nhà

ENGLISH

tenant

  
NOUN

/ˈtɛnənt/

Người thuê nhà là người trả tiền định kỳ để sử dụng căn hộ hoặc tài sản bất động sản của người khác trong 1 thời gian nhất định.

Ví dụ

1.

Một số người thuê nhà là những người tốt — họ chăm sóc căn hộ của mình và cố gắng trở thành những người hàng xóm tốt.

Some of the tenants are good people —they take care of their apartment and try to be good neighbors.

2.

Các khoản thuê nhà được thoả thuận cá nhân giữa người cho thuê và người thuê nhà.

Rents are individually negotiated between landlord and tenant.

Ghi chú

Cùng phân biệt tenant lessee nha! - Bên thuê (Lessee) là một cá nhân (individual) hoặc một công ty (corporation) có quyền sử dụng một thứ gì đó có giá trị, thu được thông qua hợp đồng cho thuê (lease agreement) với chủ sở hữu thực sự của tài sản. - Người thuê (Tenant) là người trả một khoản phí (fee) (tiền thuê) để đổi lại việc sử dụng đất, tòa nhà, hoặc tài sản (property) khác thuộc sở hữu của người khác. * Từ lessee thường được dùng trong các văn bản pháp lý (hợp đồng cho thuê) giữa 2 bên: bên thuê và bên cho thuê (lessee và lessor). Còn từ tenant thì được dùng phổ biến hơn trong những ngữ cảnh hằng ngày: người thuê và người cho thuê (tenant and landlord).