VIETNAMESE

máy tính để bàn

ENGLISH

desktop computer

  

NOUN

/ˈdɛskˌtɑp kəmˈpjutər/

Máy tính để bàn là máy tính được đặt cố định ở trên bàn.

Ví dụ

1.

Trước tiên, hãy quyết định xem bạn cần một máy tính để bàn hay một máy tính xách tay.

First decide whether you need a desktop computer, or whether a laptop.

2.

Tôi thường dùng máy tính để bàn để hiệu chỉnh các video.

I usually use my desktop computer to edit videos because it it faster.

Ghi chú

Trong thời đại kỹ thuật số thì các thuật ngữ về máy tính siêu quan trọng luôn đó!
- dây cáp: cable
- máy tính để bàn: desktop computer
- bàn phím: keyboard
- máy tính xách tay: laptop
- màn hình: monitor
- bộ phát mạng không dây: wireless computer
- phần cứng: hardware
- phần mềm: software